belligerence
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /bə.ˈlɪdʒ.rənts/
Danh từ
belligerence /bə.ˈlɪdʒ.rənts/
- Tình trạng đang giao tranh; tình trạng đang tham chiến.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “belligerence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)