bensinkanne

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít bensinkanne bensinkanna, bensinkannen
Số nhiều er bensinkannene

Danh từ[sửa]

bensinkanne gđc

  1. Bình dựng xăng.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]