Bước tới nội dung

kanne

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít kanne kanna, kannen
Số nhiều er kannene

kanne gđc

  1. Bình.
    Han skjenket seg te av kannen.

Từ dẫn xuất

Tham khảo