Bước tới nội dung

benthos

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbɛn.ˌθɑːs/

Danh từ

benthos /ˈbɛn.ˌθɑːs/

  1. (Sinh vật học) Sinh vật đáy.

Tham khảo