Bước tới nội dung

benzoline

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

benzoline (benzoline)

  1. Et-xăng.

Ngoại động từ

benzoline ngoại động từ

  1. Tẩy (vết bẩn) bằng ét xăng.

Tham khảo