bercement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bɛʁ.sə.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bercement /bɛʁ.sə.mɑ̃/ |
bercements /bɛʁ.sə.mɑ̃/ |
bercement gđ /bɛʁ.sə.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bercement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)