Bước tới nội dung

berlue

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /bɛʁ.ly/

Danh từ

Số ít Số nhiều
berlue
/bɛʁ.ly/
berlues
/bɛʁ.ly/

berlue gc /bɛʁ.ly/

  1. Sự lóa mắt.
    avoir la berlue — (thân mật) có ảo tưởng

Tham khảo