Bước tới nội dung

bessons

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Bessons

Tiếng Catalan

[sửa]

Cách phát âm

Từ nguyên

Tính từ

bessons

  1. giống đực số nhiều của bessó

Danh từ

bessons

  1. giống đực số nhiều của bessó

Từ nguyên

Danh từ

bessons  sn

  1. Số nhiều của bessó

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): /bɛ.sɔ̃/, /be.sɔ̃/
  • Âm thanh:(tập tin)

Tính từ

bessons

  1. giống đực số nhiều của besson

Tiếng Occitan

[sửa]

Cách phát âm

Danh từ

bessons

  1. Số nhiều của besson