besson
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /be.sɔ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | besson /be.sɔ̃/ |
besson /be.sɔ̃/ |
| Giống cái | besson /be.sɔ̃/ |
besson /be.sɔ̃/ |
besson /be.sɔ̃/
- (Tiếng địa phương) Sinh đôi.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bessons /be.sɔ̃/ |
bessons /be.sɔ̃/ |
| Giống cái | bessons /be.sɔ̃/ |
bessons /be.sɔ̃/ |
besson /be.sɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “besson”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)