bestand
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | bestand | bestanden |
| Số nhiều | bestander | bestandene |
bestand gđ
- Bầy, đàn, đám (thú vật, cây cỏ).
- Bestanden av noen dyrearter går ned.
Từ dẫn xuất
- (1) ulvebestand: Bầy chó sói.
- (1) fuglebestand: Bầy chim.
- (1) furubestand: Đám cây thông.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bestand”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)