bestuurder

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Cách biến
Dạng bình thường
số ít bestuurder
số nhiều bestuurders
Dạng giảm nhẹ
số ít bestuurdertje
số nhiều bestuurdertjes

Danh từ[sửa]

bestuurder (mạo từ de, số nhiều bestuurders, giảm nhẹ bestuurdertje)

  1. tài xế: người mà lái xe cộ