Bước tới nội dung

beverage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbɛv.rɪdʒ/
Hoa Kỳ

Danh từ

beverage /ˈbɛv.rɪdʒ/

  1. Đồ uống.

Tham khảo