bevise
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å bevise |
| Hiện tại chỉ ngôi | beviser |
| Quá khứ | beviste |
| Động tính từ quá khứ | bevist |
| Động tính từ hiện tại | — |
bevise
- Chứng minh, chứng tỏ.
- Jeg skal nå bevise at summen av vinklene i enhver trekant er 180 grader.
- Politiet ville bevise at han ikke snakket sant.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bevise”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)