bibeloter

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Nội động từ[sửa]

bibeloter nội động từ

  1. Sưu tầm đồ mỹ nghệ.
  2. Chăm lo những việc vụn vặt.

Tham khảo[sửa]