Bước tới nội dung

biconvex lens

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌbɑɪ.ˌkɑːn.ˈvɛks ˈlɛnz/

Danh từ

biconvex lens /ˌbɑɪ.ˌkɑːn.ˈvɛks ˈlɛnz/

  1. (Tech) Thấu kính hai mặt lõm.

Tham khảo