bidirectional

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

bidirectional /ˌbɑɪ.də.ˈrɛk.ʃnəl/

  1. (Tech) Thuộc song hướng, thuộc hai hướng.

Tham khảo[sửa]