bientôt
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bjɛ̃.tɔ/
Phó từ
bientôt /bjɛ̃.tɔ/
- Lát nữa, sắp.
- L’affaire sera bientôt terminée — việc sắp xong
- Nhanh chóng.
- Un travail bientôt fait — việc làm nhanh chóng
- À bientôt — tạm biệt, mong nay mai sẽ gặp lại.
- cela est bientôt dit — nói thì dễ thôi (như) g làm thì khó
- très bientôt — (thân mật) ngay sau đây
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bientôt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)