longtemps
Giao diện
Tiếng Pháp
Phó từ
longtemps
- Lâu.
- Vivre longtemps — sống lâu
Danh từ
longtemps gđ
- (Thời gian) Lâu.
- Depuis longtemps — từ lâu
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “longtemps”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)