longtemps

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Phó từ[sửa]

longtemps

  1. Lâu.
    Vivre longtemps — sống lâu

Danh từ[sửa]

longtemps

  1. (Thời gian) Lâu.
    Depuis longtemps — từ lâu

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]