big farewell
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
big farewell
- Tẩy chay.
- They gave her a big farewell (thế là họ tẩy chay cô ấy).
big farewell
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |