Bước tới nội dung

big push

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈpʊʃ/

Danh từ

big push / ˈpʊʃ/

  1. ((econ)) đẩy mạnh.

Tham khảo