bigame
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bi.ɡam/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bigame /bi.ɡam/ |
bigame /bi.ɡam/ |
| Giống cái | bigame /bi.ɡam/ |
bigame /bi.ɡam/ |
bigame /bi.ɡam/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bigame /bi.ɡam/ |
bigame /bi.ɡam/ |
| Giống cái | bigame /bi.ɡam/ |
bigame /bi.ɡam/ |
bigame /bi.ɡam/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bigame”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)