Bước tới nội dung

bijection

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

bijection

Cách phát âm

  • IPA: /ˌbɑɪ.ˈdʒɛk.ʃən/

Danh từ

bijection (số nhiều bijections) /ˌbɑɪ.ˈdʒɛk.ʃən/

  1. (Toán học) Song ánh (vừa đơn ánh, vừa toàn ánh).

Từ liên hệ

Tham khảo