bilatéral
Giao diện
Xem thêm: bilateral
Tiếng Pháp
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]bilatéral (giống cái bilatérale, giống đực số nhiều bilatéraux, giống cái số nhiều bilatérales)
- Hai bên; song phương.
- Paralysie bilatérale.
- Chứng liệt hai bên.
- Symétrie bilatérale.
- Đối xứng hai bên.
- Contrat bilatéral.
- Hợp đồng hai bên (song phương).
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bilatéral”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “bilatéral”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012