Bước tới nội dung

bilbo

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbɪɫ.ˌboʊ/

Danh từ

bilbo số nhiều bilbos /ˈbɪɫ.ˌboʊ/

  1. (Sử học) Cái gươm.

Tham khảo