Bước tới nội dung

bill broker

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈbroʊ.kɜː/

Danh từ

bill broker / ˈbroʊ.kɜː/

  1. ((econ)) Người môi giới hối phiếu.

Tham khảo