billboard antenna

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈbɪɫ.ˌbɔrd æn.ˈtɛ.nə/

Danh từ[sửa]

billboard antenna /ˈbɪɫ.ˌbɔrd æn.ˈtɛ.nə/

  1. (Tech) Ăngten bảng.

Tham khảo[sửa]