Bước tới nội dung

bilstero

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít bilstero bilradioen
Số nhiều bilradioer bilradioene

bilstero gđ

  1. Máy nhạc, radio của xe hơi.

Tham khảo