bimétalliste
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
bimétalliste
- Xem bimétallisme
Danh từ
bimétalliste
- (Kinh tế) Người theo chế độ song bản vị.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bimétalliste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)