binge

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈbɪndʒ/

Danh từ[sửa]

binge /ˈbɪndʒ/

  1. (Từ lóng) Cuộc chè chén say sưa.

Tham khảo[sửa]