biotechnology

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

biotechnology /ˌbɑɪ.oʊ.tɛk.ˈnɑː.lə.dʒi/

  1. Công nghệ sinh học.

Tham khảo[sửa]