Bước tới nội dung

biotope

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /bjɔ.tɔp/

Danh từ

Số ít Số nhiều
biotope
/bjɔ.tɔp/
biotope
/bjɔ.tɔp/

biotope /bjɔ.tɔp/

  1. (Sinh vật học) Biotop, sinh cảnh.

Tham khảo