birthday
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈbɜːθ.ˌdeɪ/
| [ˈbɜːθ.ˌdeɪ] |
Danh từ
birthday /ˈbɜːθ.ˌdeɪ/
- Ngày sinh; lễ sinh nhật.
- birthday present — quà tặng vào dịp ngày sinh
Thành ngữ
- birthday suit: (Đùa cợt) Da (người).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “birthday”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)