birthmark

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

birthmark (số nhiều birthmarks)

  1. Vết chàm, vết bớt: nốt ruồi xuất hiện khi hoặc ngay sau khi sinh.

Từ liên hệ[sửa]