bismuth
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbɪz.məθ/
Danh từ
bismuth /ˈbɪz.məθ/
- (Hoá học) Bitmut.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bismuth”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /bis.myt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bismuth /bis.myt/ |
bismuth /bis.myt/ |
bismuth gđ /bis.myt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bismuth”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)