bituminous

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /bə.ˈtjuː.mə.nəs/

Tính từ[sửa]

bituminous /bə.ˈtjuː.mə.nəs/

  1. nhựa rải đường, có bitum.

Tham khảo[sửa]