blære
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | blære | blæra, blæren |
| Số nhiều | blærer | blærene |

blære gđc
- Bọt, bọt nước, tăm, bọng nước.
- Det er blærer i dette glasset.
- (Giải phẫu) Bọng đái, bàng quang.
- Người tự phụ, khoe khoang, kiêu hãnh.
- Han er en hoven blære.
Từ dẫn xuất
- (2) urinblære: Bọng đái, bàng quang.
- (2) blærebetennelse/blærekatarr gđ: Bệnh sưng, viêm bàng quang.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “blære”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)