Bước tới nội dung

black mica

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈblæk ˈmɑɪ.kə/

Danh từ

black mica /ˈblæk ˈmɑɪ.kə/

  1. (Tech) Mica đen.

Tham khảo