mica
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɑɪ.kə/
Danh từ
mica /ˈmɑɪ.kə/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “mica”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mi.ka/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mica /mi.ka/ |
micas /mi.ka/ |
mica gđ /mi.ka/
- (Khoáng vật học) Mica.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “mica”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)