Bước tới nội dung

blackguardly

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈblæ.ɡɜːd.li/

Tính từ

blackguardly & phó từ /ˈblæ.ɡɜːd.li/

  1. Đê tiện.
  2. Tục tĩu.

Tham khảo