blancos

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Bản mẫu:tiếng việt[sửa]

Thể tiếng việt

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đức blanco blancos
Giống cái blanca blancas

blancos số nhiều

  1. Xem blanco.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
blanco blancos

blancos số nhiều

  1. Xem blanco.