bleary

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

bleary /ˈblɪr.i/

  1. Mờ mắt.
  2. Lờ mờ.

Tham khảo[sửa]