blessure
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ble.syʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| blessure /ble.syʁ/ |
blessures /ble.syʁ/ |
blessure gc /ble.syʁ/
- Vết thương.
- Sự xúc phạm; điều xúc phạm.
- rouvrir une blessure — khơi lại nỗi đau khổ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “blessure”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)