bleuissement

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

bleuissement

  1. Sự nhuốm xanh, sự xanh.
  2. Sự hóa xanh, sự trở xanh.

Tham khảo[sửa]