Bước tới nội dung

blind spot

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈblɑɪnd ˈspɑːt/

Danh từ

blind spot /ˈblɑɪnd ˈspɑːt/

  1. (Tech) Điểm .
  2. (Giao thông) Góc mù.

Tham khảo