Bước tới nội dung

blocus

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /blɔ.kys/

Danh từ

Số ít Số nhiều
blocus
/blɔ.kys/
blocus
/blɔ.kys/

blocus /blɔ.kys/

  1. Sự phong tỏa.
    Blocus maritime — sự phong tỏa đường biển

Tham khảo