bloodstock
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌstɑːk/
Danh từ
bloodstock /.ˌstɑːk/
- Ngựa thuần chủng (nói chung).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bloodstock”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)