blueberry

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

blueberry

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈbluː.ˌbɛr.i/

Loudspeaker.svg Hoa Kỳ  [ˈbluː.ˌbɛr.i]

Danh từ[sửa]

blueberry /ˈbluː.ˌbɛr.i/

  1. Cây việt quất.

Tham khảo[sửa]