bluey

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

bluey /ˈbluː.i/

  1. (Từ úc) Cái chăn.
  2. Cái túi.

Tham khảo[sửa]