Bước tới nội dung

bobinage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /bɔ.bi.naʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
bobinage
/bɔ.bi.naʒ/
bobinage
/bɔ.bi.naʒ/

bobinage /bɔ.bi.naʒ/

  1. Sự quấn, sự cuộn.
  2. (Ngành dệt) Sự đánh ống suốt.
  3. (Điện học) Cuộn dây.

Tham khảo