bodega

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

bodega /boʊ.ˈdeɪ.ɡə/

  1. Cửa hàng rượu vang.

Tham khảo[sửa]